| 16 |
Kế hoạch tuần (Từ ngày 05/05 đến ngày 09/05/2025) |
05-05-2025 |
12-05-2025 |
05-05-2025 |
| 17 |
Kế hoạch tuần (Từ ngày 28/4/2025 đến ngày 02/5/2025) |
28-04-2025 |
02-05-2025 |
29-04-2025 |
| 18 |
Kế hoạch tuần (7/4 đến 11/4/2025 |
07-04-2025 |
11-04-2025 |
10-04-2025 |
| 19 |
Kế hoạch tuần (01/4/2025 đến ngày 4/4/2025) |
01-04-2025 |
04-04-2025 |
01-04-2025 |
| 20 |
Kế hoạch tuần (Từ ngày 24/3/2025 đến 28/3/2025) |
25-03-2025 |
28-03-2025 |
26-03-2025 |
| 21 |
Kế hoạch tuần (từ ngày 17/3/2025 đến ngày 21/3/2025) |
17-03-2025 |
21-03-2025 |
17-03-2025 |
| 22 |
Kế hoạch tuần (Từ ngày 10/03/2025 đến ngày 14/03/2025 |
10-03-2025 |
14-03-2025 |
10-03-2025 |
| 23 |
Kế hoạch tuần (Từ 03/03/2025 đến 07/03/2025) |
03-03-2025 |
11-03-2025 |
04-03-2025 |
| 24 |
Lịch công tác tuần (24/02/2025 đến 28/02/2025) |
24-02-2025 |
28-02-2025 |
24-02-2025 |
| 25 |
Lịch công tác tuần (Từ ngày 17/02/2025 đến 21/02/2025) |
19-02-2025 |
21-02-2025 |
19-02-2025 |
| 26 |
Kế hoạch tuần (Từ ngày 03/02/2025 đến ngày 07/02/2025) |
03-02-2025 |
07-02-2025 |
03-02-2025 |
| 27 |
Lịch công tác tuần (20/01 đến 25/01/2024 |
20-01-2025 |
25-01-2025 |
20-01-2025 |
| 28 |
Lịch Công tác tuần (Từ ngày 13/01 đến 17/01/2025) |
13-01-2025 |
17-01-2025 |
13-01-2025 |
| 29 |
Kế hoạch tuần (01/01/2025 đến 12/01/2025 |
06-01-2025 |
12-01-2025 |
06-01-2025 |
| 30 |
Kế hoạch Tuần (từ ngày 30/12/2024 đến 03/01/2025) |
30-12-2024 |
03-01-2025 |
31-12-2024 |